lay lay
Định nghĩa
Động từ:
- Làm cho cái gì đó chuyển động qua lại, lắc lư nhẹ nhàng và liên tục: "lay lay" chỉ hành động tác động lên vật để nó dao động hoặc rung động với biên độ nhỏ, thường lặp đi lặp lại.
- Cảnh báo hoặc gây chú ý bằng cách lắc nhẹ: trong một số ngữ cảnh, "lay lay" được dùng để nhấn mạnh việc làm cho ai đó tỉnh táo hoặc chú ý qua động tác lay nhẹ.
Tính từ (dạng láy âm):
- Ở trạng thái lắc lư, không vững vàng: mô tả trạng thái của vật hoặc người đang dao động nhẹ, có thể do mất thăng bằng hoặc bị tác động.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Mẹ lay lay vai con để gọi dậy. (Mẹ lắc nhẹ vai con nhằm đánh thức.)
- Gió lay lay cành cây ngoài vườn. (Gió làm cành cây dao động nhẹ nhàng.)
Tính từ:
- Chiếc bàn cũ kỹ, chân bàn lay lay. (Chiếc bàn không vững, chân bàn lắc lư.)
- Sau cơn say, anh ấy đi đứng lay lay. (Anh ấy di chuyển không thăng bằng, lảo đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lay lay người": lắc nhẹ người ai đó để đánh thức hoặc gây chú ý.
- Cô y tá lay lay người bệnh để kiểm tra phản ứng. (Cô y tá lắc nhẹ bệnh nhân nhằm xem họ có tỉnh không.)
"lay lay như điệu nhạc": dùng để miêu tả chuyển động nhịp nhàng, uyển chuyển.
- Cô ấy nhún nhảy, tay lay lay theo điệu nhạc. (Cô ấy di chuyển tay theo nhịp điệu âm nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
Lay (động từ): làm chuyển động, lắc.
- Cậu bé lay mẹ để hỏi chuyện. (Cậu bé lắc nhẹ mẹ để thu hút sự chú ý.)
Lắc lư (động từ): chuyển động qua lại, thường với biên độ lớn hơn.
- Chiếc võng lắc lư trong gió. (Chiếc võng đung đưa mạnh hơn so với "lay lay".)
Từ đồng nghĩa
- Lắc nhẹ: hành động làm dao động với lực nhỏ.
- Đung đưa: chuyển động qua lại nhẹ nhàng, thường dùng cho vật treo.
- Rung rinh: dao động nhẹ, thường do gió hoặc tác động bên ngoài.
Thành ngữ liên quan
- Lay lay như cây sậy trước gió: chỉ trạng thái không vững vàng, dễ bị ảnh hưởng.
- Anh ấy đứng lay lay như cây sậy trước gió sau cơn sốt. (Anh ấy yếu ớt, không đứng vững.)