lay lay

lay lay

Chiếc bàn trong phòng ăn đặt hơi lay lay.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Làm cho cái đó chuyển động qua lại, lắc lư nhẹ nhàng liên tục: "lay lay" chỉ hành động tác động lên vật để dao động hoặc rung động với biên độ nhỏ, thường lặp đi lặp lại.
    • Cảnh báo hoặc gây chú ý bằng cách lắc nhẹ: trong một số ngữ cảnh, "lay lay" được dùng để nhấn mạnh việc làm cho ai đó tỉnh táo hoặc chú ý qua động tác lay nhẹ.
  2. Tính từ (dạng láy âm):

    • trạng thái lắc lư, không vững vàng: mô tả trạng thái của vật hoặc người đang dao động nhẹ, có thể do mất thăng bằng hoặc bị tác động.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Mẹ lay lay vai con để gọi dậy. (Mẹ lắc nhẹ vai con nhằm đánh thức.)
    • Gió lay lay cành cây ngoài vườn. (Gió làm cành cây dao động nhẹ nhàng.)
  • Tính từ:

    • Chiếc bàn kỹ, chân bàn lay lay. (Chiếc bàn không vững, chân bàn lắc lư.)
    • Sau cơn say, anh ấy đi đứng lay lay. (Anh ấy di chuyển không thăng bằng, lảo đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lay lay người": lắc nhẹ người ai đó để đánh thức hoặc gây chú ý.

    • y tá lay lay người bệnh để kiểm tra phản ứng. ( y tá lắc nhẹ bệnh nhân nhằm xem họ tỉnh không.)
  • "lay lay như điệu nhạc": dùng để miêu tả chuyển động nhịp nhàng, uyển chuyển.

    • ấy nhún nhảy, tay lay lay theo điệu nhạc. ( ấy di chuyển tay theo nhịp điệu âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lay (động từ): làm chuyển động, lắc.

    • Cậu lay mẹ để hỏi chuyện. (Cậu lắc nhẹ mẹ để thu hút sự chú ý.)
  • Lắc lư (động từ): chuyển động qua lại, thường với biên độ lớn hơn.

    • Chiếc võng lắc lư trong gió. (Chiếc võng đung đưa mạnh hơn so với "lay lay".)
Từ đồng nghĩa
  • Lắc nhẹ: hành động làm dao động với lực nhỏ.
  • Đung đưa: chuyển động qua lại nhẹ nhàng, thường dùng cho vật treo.
  • Rung rinh: dao động nhẹ, thường do gió hoặc tác động bên ngoài.
Thành ngữ liên quan
  • Lay lay như cây sậy trước gió: chỉ trạng thái không vững vàng, dễ bị ảnh hưởng.
    • Anh ấy đứng lay lay như cây sậy trước gió sau cơn sốt. (Anh ấy yếu ớt, không đứng vững.)

Từ chứa "lay lay"